Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allocaretaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con vật cung cấp sự chăm sóc cho trẻ sơ sinh
danh từ
An animal that provides allocare to an infant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allocaretaker
Dạng gốc
(base form)
allocaretaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
caretaker
AI
1
Con vật cung cấp sự chăm sóc cho trẻ sơ sinh
1
Con vật cung cấp sự chăm sóc cho trẻ sơ sinh
1
Con vật cung cấp sự chăm sóc cho trẻ sơ sinh