Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alloartery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động mạch từ một nhà tài trợ
danh từ
An artery from a donor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alloartery
Dạng gốc
(base form)
alloarter
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
artery
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alloarterial
AI
1
Động mạch từ một nhà tài trợ
1
Động mạch từ một nhà tài trợ
1
Động mạch từ một nhà tài trợ