Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allegorizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem allegorize
danh từ
One who allegorizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allegorizer
Dạng gốc
(base form)
allegorizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allegorize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allegorizer
allegorize
Diễn giải (một bức tranh, câu chuyện hoặc hình thức giao tiếp khác) nhằm tiết lộ một thông điệp rộng hơn, ẩn giấu về các vấn đề và sự kiện trong thế giới thực
động từ
allegor
y
Phúng dụ
động từ, danh từ
AI
1
Xem allegorize
1
Xem allegorize
1
Xem allegorize