Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
all the rave
tính từ
(adjective)
US
/ˈɔ
l
ð
ə
ˈɹ
eɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với all the rage
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of all the rage.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
all the rage
Ví dụ
Barrel
jeans
are
all
the
rave
rn
—
let's
see
you
in
a
pair
!
This
restaurant
lives
up
to
all
the
rave
reviews
it
got
.
AI
1
Đồng nghĩa với all the rage
1
Đồng nghĩa với all the rage
1
Đồng nghĩa với all the rage