Dịch

all ears

tính từ (adjective)
UK/ˈɔːl ˈɪəz/US/ˈɔl ˈɪɹz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chăm chú lắng nghetính từkhông so sánh (not comparable)Listening intently; fully focused.
  2. Lắng nghe, chăm chú lắng nghetính từkhông so sánh (not comparable)Awaiting an explanation.

Cụm từ (phrase)

be all earscụm từLắng tai nghe

Ví dụ

  • " ?" " .""Bạn có muốn biết anh ta làm điều đó như thế nào không?" "Cực kỳ."
  • .Tôi nghe đây.
  • "." .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI