Nghĩa chính
- Chăm chú lắng nghetính từkhông so sánh (not comparable)Listening intently; fully focused.
- Lắng nghe, chăm chú lắng nghetính từkhông so sánh (not comparable)Awaiting an explanation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be all earscụm từ | cụm từ | Lắng tai nghe |
Ví dụ
- " ?" " .""Bạn có muốn biết anh ta làm điều đó như thế nào không?" "Cực kỳ."
- .Tôi nghe đây.
- "." .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)