alkylate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thêm một hoặc nhiều nhóm alkyl vào một hợp chất, đặc biệt bằng cách phản ứng với tác nhân alkyl hóađộng từTo add one or more alkyl groups to a compound, especially by reacting with an alkylating agent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alkylateNguyên thể (infinitive)
- alkylatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- alkylatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- alkylatingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc alkylate- realkylateAlkyl hóa lại, thường là sau quá trình dealkyl hóađộng từ
- monoalkylateĐưa một nhóm alkyl vào phân tửđộng từ
- alkylatorTác nhân alkyl hóa, đặc biệt là tác nhân alkyl hóa axit nucleicdanh từ
- dealkylateLoại bỏ các nhóm alkyl khỏi (một hợp chất), đặc biệt là một phần của quá trình lọc dầuđộng từ
Từ liên quan (related word)