Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkalibasaltic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, chứa hoặc đặc trưng của bazan kiềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, containing or characteristic of alkali basalt
Nguồn gốc
(etymology)
alkali basalt
+
-ic
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến