Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkali basalt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
k
ə
ˌ
l
aɪ
b
ə
ˈ
s
ɔ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Loại bazan có tính kiềm
danh từ
An alkaline variety of basalt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alkali basalt
Dạng gốc
(base form)
alkali basalt
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alkali basalt
alkali
basaltic
Liên quan đến, chứa hoặc đặc trưng của bazan kiềm
tính từ
AI
1
Loại bazan có tính kiềm
1
Loại bazan có tính kiềm
1
Loại bazan có tính kiềm