Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alish
tính từ
(adjective)
/ˈ
eɪ
l
.
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Giống như rượu bia
tính từ
Resembling or characteristic of ale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alish
Dạng gốc
(base form)
more alish
So sánh hơn
(comparative)
most alish
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
an
alish
taste
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aley
alelike
Nguồn gốc
(etymology)
ale
+
-ish
AI
1
Giống như rượu bia
1
Giống như rượu bia
1
Giống như rượu bia