Nghĩa chính
- Béotính từkhông so sánh (not comparable)Of a class of organic compounds in which the carbon atoms are arranged in an open chain.
- Hợp chất thuộc loại nàydanh từA compound of this type.
- Một phần dầu mỏ không chứa hợp chất thơmdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A petroleum fraction containing no aromatic compounds
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aliphaticDạng gốc (base form)
- aliphaticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aliphatic PVAdanh từ | danh từ | Loại keo mạnh được làm từ polyvinyl axetat trộn với bất kỳ loại vật liệu nào khác như nhựa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἄλειφαρáleiphar“oil, ointment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc aliphaticVí dụ
- hợp chất béo