Dịch

aliphatic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Béotính từkhông so sánh (not comparable)Of a class of organic compounds in which the carbon atoms are arranged in an open chain.
  2. Hợp chất thuộc loại nàydanh từA compound of this type.
  3. Một phần dầu mỏ không chứa hợp chất thơmdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A petroleum fraction containing no aromatic compounds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aliphaticDạng gốc (base form)
  2. aliphaticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aliphatic PVAdanh từLoại keo mạnh được làm từ polyvinyl axetat trộn với bất kỳ loại vật liệu nào khác như nhựa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἄλειφαρáleiphar“oil, ointment”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI