Nghĩa chính
- Sắp cho thẳng hàng, sắp hàngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In line.
Họ từ (word family)
cùng gốc alineTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chuồng ngựa nhỏ có chỗ cho một con ngựa, một con bò và hai cỗ xe được đặt thẳng hàng với ngôi nhà.
- , .Hai cột buồm chính nằm thẳng giữa tàu, trong khi hai cột buồm sau nằm ở phía lái và đặt thẳng hàng với trụ bánh lái.