Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alienatedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xa lạ
trạng từ
In an alienated way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alienatedly
Dạng gốc
(base form)
more alienatedly
So sánh hơn
(comparative)
most alienatedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
alienated
+
-ly
AI
1
Một cách xa lạ
1
Một cách xa lạ
1
Một cách xa lạ