Dịch

algidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lạnh giá, sự cảm hàndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being algid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algidityDạng gốc (base form)
  2. algiditiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc algidity

Nguồn gốc (etymology)

AI