algidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lạnh giá, sự cảm hàndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being algid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algidityDạng gốc (base form)
- algiditiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha