Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alxiˈdes/
Nghĩa chính
1
Tính nhanh nhẹn
danh từ
algidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algidez
Dạng gốc
(base form)
algide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
algidity
Sự lạnh giá, sự cảm hàn
AI
1
Tính nhanh nhẹn
1
Tính nhanh nhẹn
1
Tính nhanh nhẹn