Dịch

Alfred

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Alfred Đại đế, vị vua đầu tiên của nước Anh.danh từ riêngAlfred the Great, early king of England.
  2. Tên nam từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA male given name from Old English.
  3. Thị trấn, trung tâm hành chính của quận York, bang Maine.danh từ riêngA town, the county seat of York County, Maine.
  4. Thị trấn và làng nằm trong đó, thuộc quận Allegany, New York.danh từ riêngA town and village therein, in Allegany County, New York.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Mount Alfreddanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Towong, phía đông bắc Victoria, Australia
Alfred Nzodanh từ riêngQuận ở Eastern Cape, Nam Phi
King Alfred's cakedanh từLoại nấm thuộc loài Daldinia concentrica
Alfred and Plantagenetdanh từ riêngThị trấn thuộc các hạt Prescott và Russell, miền đông Ontario, Canada

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Jim Wells
  1. Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Jim Wells, Texas.A census-designated place in Jim Wells County, Texas.

Ví dụ

  • / , , / / .
  • . ?
  • .

AI