Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên riêng của nam giới từ tiếng Pháp cổ hoặc được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from Old French or transferred from the surname.
- Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Calaveras, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Calaveras County, California.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Avery Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newland |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shoshone
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shoshone, IdahoAn unincorporated community in Shoshone County, Idaho.