Dịch

Avery

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈeɪvɚi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Tên riêng của nam giới từ tiếng Pháp cổ hoặc được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from Old French or transferred from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Calaveras, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Calaveras County, California.

Cụm từ (phrase)

Avery Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newland

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shoshone
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shoshone, IdahoAn unincorporated community in Shoshone County, Idaho.

AI