Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loài cá Bắc Mỹ di cư, Alosa pseudoharengusdanh từA migrating North American fish, Alosa pseudoharengus.
- Các loài có ngoại hình tương tự nhaudanh từAny of several species similar in appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- alewifeDạng gốc (base form)
- alewives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alewife Brook | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ giữ một quán rượu
- A woman who keeps an alehouse.