Dịch

alewife

danh từ (noun)
UK/ˈeɪlwʌɪf/US/ˈeɪlˌwaɪf/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài cá Bắc Mỹ di cư, Alosa pseudoharengusdanh từA migrating North American fish, Alosa pseudoharengus.
  2. Các loài có ngoại hình tương tự nhaudanh từAny of several species similar in appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. alewifeDạng gốc (base form)
  2. alewives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Alewife BrookChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ giữ một quán rượu
  1. A woman who keeps an alehouse.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

alewife

danh từ
  1. từ tiếng Phápalose“shad”
  2. từ tiếng Latinh muộnalausa

AI