Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aldehydic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit dicarboxylic với một nhóm carboxy được thay thế bằng nhóm aldehyd
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dicarboxylic acid with one carboxy group replaced by an aldehyde group
Nguồn gốc
(etymology)
aldehyde
+
-ic
+
acid
AI
1
Axit dicarboxylic với một nhóm carboxy được thay thế bằng nhóm aldehyd
1
Axit dicarboxylic với một nhóm carboxy được thay thế bằng nhóm aldehyd
1
Axit dicarboxylic với một nhóm carboxy được thay thế bằng nhóm aldehyd