Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcool
danh từ
(noun)
/ˈ
æ
l
.
k
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Rượu ngũ cốc, everclear
danh từ
không đếm được
(uncountable)
grain alcohol, everclear
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
alcool
“alcohol”
Cùng gốc
(doublet)
alcohol
kohl
AI
1
Rượu ngũ cốc
1
Rượu ngũ cốc
1
Rượu ngũ cốc