Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
alcoholic drink
US
/ˌ
æ
l
.
k
ə
ˈ
h
ɔ.
l
ɪ
k
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Thức uống có cồn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
alcoholic drinks
Đồ uống có cồn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trago
giống đực
Rượu, đồ uống có cồn
copete
giống đực
Đồ uống có cồn
drink
giống đực
Đồ uống có cồn
AI
1
Thức uống có cồn
1
Thức uống có cồn
1
Thức uống có cồn