Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alcohol intoxication
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
k
ə
.
h
ɒ
l
ɪ
n
t
ɒ
k
s
ɪ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
æ
l
.
k
ə
.
h
ɔ
l
ɪ
n
t
ɑ
k
s
ɪ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drunkenness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of drunkenness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunkenness
Ví dụ
Alcohol
intoxication
or
drunkenness
is
characterized
by
impaired
coordination
,
motor
skills
,
and
judgment
;
slurring
of
speech
[…].
Intoxication
depends
on
many
factors
,
including
what
is
drunk
,
and
the
person's
weight
,
AI
1
Đồng nghĩa với drunkenness
1
Đồng nghĩa với drunkenness
1
Đồng nghĩa với drunkenness