Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albuminurophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi ám ảnh về bệnh thận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A phobia of renal disease.
Nguồn gốc
(etymology)
albuminuria
+
-o-
+
-phobia
AI
1
Nỗi ám ảnh về bệnh thận
1
Nỗi ám ảnh về bệnh thận
1
Nỗi ám ảnh về bệnh thận