Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aks
động từ
(verb)
/
ɑː
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hỏi
động từ
To ask.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
acsian
“ask”
Ví dụ
Another
thing
,
kid
,
don't
aks
me
no
more
questions
tonight
.
AKS
,
ask
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
请
qǐng
Hỏi, xin
问
wèn
Hỏi
质
zhì
Chất vấn, hỏi
Tiếng Tây Ban Nha
preguntar
Hỏi
pregunta
Hỏi
formular
Hỏi (một câu hỏi)
AI
1
Hỏi
1
Hỏi
1
Hỏi