Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ở gần đó, đằng kiagiới từNearby, over there
- Bộ ách bồi, bộ át gi/bồidanh từAn ace and a jack as a starting hand in Texas hold 'em.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ajax Amsterdamdanh từ riêng | danh từ riêng | AFC Ajax (một câu lạc bộ bóng đá ở Amsterdam) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà vệ sinh
- Nhà vệ sinh, bồn cầuA toilet.
Họ từ (word family)
cùng gốc ajaxNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , omee-palone [.]Ồ, hãy nhìn kỹ người đàn ông đồng tính đằng kia vừa bước vào kìa.
- .Ajax Amsterdam là câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng nhất ở Hà Lan.
- .Ajax Amsterdam là câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng nhất ở Hà Lan.