Dịch

ajax

C2giới từ (preposition)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ở gần đó, đằng kiagiới từNearby, over there
  2. Bộ ách bồi, bộ át gi/bồidanh từAn ace and a jack as a starting hand in Texas hold 'em.

Cụm từ (phrase)

Ajax Amsterdamdanh từ riêngAFC Ajax (một câu lạc bộ bóng đá ở Amsterdam)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà vệ sinh
  1. Nhà vệ sinh, bồn cầuA toilet.

Ví dụ

  • , omee-palone [.]Ồ, hãy nhìn kỹ người đàn ông đồng tính đằng kia vừa bước vào kìa.
  • .Ajax Amsterdam là câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng nhất ở Hà Lan.
  • .Ajax Amsterdam là câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng nhất ở Hà Lan.

AI