Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Áyax
C2
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈaʝaɡs/
Nghĩa chính
1
Tên nam, nhân vật thần thoại Hy Lạp
danh từ riêng
Ajax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ajax
Ở gần đó, đằng kia
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam