Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
airtist
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˌ
t
ɪ
s
t
/
US
/ˈɛɹˌ-/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ sử dụng airbrushes
danh từ
An artist who uses airbrushes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airtist
Dạng gốc
(base form)
airtist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
airbrush
+
artist
Ví dụ
One
of
the
lastest
^([
sic
])
issues
of
FINE
SCALE
MODELER
has
a
long
article
on
cleaning
airbrushes
.
[…]
I
guess
they
are
great
for
T-Shirt
airtists
,
but
not
for
me
;-
P
AI
1
Nghệ sĩ sử dụng airbrushes
1
Nghệ sĩ sử dụng airbrushes
1
Nghệ sĩ sử dụng airbrushes