Dịch

airstrike

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không kíchđộng từTo attack a ground target through the use of aircraft or missiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. airstrikeNguyên thể (infinitive)
  2. airstrikesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. airstruck (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. airstrikedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. airstrikingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .Bị áp đảo về số lượng và hỏa lực, tiểu đội buộc phải gọi không kích.
  • , .Chúng ta sẽ đối đầu với xe tăng, nhưng một cuộc không kích sẽ xử lý nhanh gọn chúng.
  • ?Hôm nay có vụ không kích nào không?

Nguồn gốc (etymology)

AI