Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
airplane ticket
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˌ
p
l
eɪ
n
ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
/
US
/ˈɛɹˌ
p
l
eɪ
n
ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Vé máy bay
danh từ
Synonym of plane ticket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airplane ticket
Dạng gốc
(base form)
airplane ticket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plane ticket
air ticket
airline ticket
flight ticket
Ví dụ
Do
you
have
an
airplane
ticket
back
home
?
Where
can
I
pick
up
my
airplane
ticket
?
I
need
to
buy
an
airplane
ticket
for
Moscow
.
AI
1
Vé máy bay
1
Vé máy bay
1
Vé máy bay