Dịch

air ticket

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈtɪk.ɪt/US/ˈɛɚ ˈtɪkət/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vé máy badanh từSynonym of plane ticket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air ticketDạng gốc (base form)
  2. air ticketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI