Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air ticket
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
/
US
/ˈɛɚ ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vé máy ba
danh từ
Synonym of plane ticket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air ticket
Dạng gốc
(base form)
air ticket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
airline ticket
airplane ticket
flight ticket
plane ticket
Ví dụ
Here
is
my
air
ticket
.
AI
1
Vé máy ba
1
Vé máy ba
1
Vé máy ba