Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airlinese
danh từ
(noun)
/ˌɛɹ
l
aɪ
ˈ
n
i
z
/
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các công ty hàng không
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon used by airline companies.
Nguồn gốc
(etymology)
airline
+
-ese
AI
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các công ty hàng không
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các công ty hàng không
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các công ty hàng không