Nghĩa chính
- Nam tiếp viên hàng khôngdanh từA male flight attendant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airline stewardDạng gốc (base form)
- airline stewardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| airline stewardessdanh từ | danh từ | Tiếp viên hàng không; một nữ tiếp viên hàng không |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . Vincent's .