Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airer
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
e
ɹɚ/
Nghĩa chính
1
Khuôn khổ để đồ giặt được thông gió; một giá treo quần áo
danh từ
A framework upon which laundry is aired; a clotheshorse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airer
Dạng gốc
(base form)
airer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
-er
AI
1
Khuôn khổ để đồ giặt được thông gió
1
Khuôn khổ để đồ giặt được thông gió
1
Khuôn khổ để đồ giặt được thông gió