Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aircrash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tai nạn máy bay
danh từ
An airplane crash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aircrash
Dạng gốc
(base form)
aircrash
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
crash
AI
1
Tai nạn máy bay
1
Tai nạn máy bay
1
Tai nạn máy bay