Dịch

air-drumming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chơi trống tưởng tượng, thường đi kèm với âm nhạc mà người ta đang nghedanh từkhông đếm được (uncountable)The action of playing imaginary drums, usually to accompany music that one is listening to.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI