Dịch

air raid

danh từ (noun)
US/ˈɛɚ ˈɹeɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc không kíchdanh từAn attack on a surface target by aircraft.
  2. Đội hình tấn công dạng shotgundanh từA passing-heavy offensive scheme based on a shotgun formation with four wide receivers and a single running back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air raidDạng gốc (base form)
  2. air raidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air raid sirendanh từCòi báo động không kích
air raidingdanh từViệc thực hành ném bom các mục tiêu mặt đất trong các cuộc không kích
air-raid shelterdanh từCông trình, thường là nơi trú ẩn được gia cố dưới lòng đất, được thiết kế để bảo vệ chống lại các cuộc không kích
air-raid teaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .... , 29, 1942, . 4469, , " 4" .
  • .
  • .

AI