Nghĩa chính
- Cuộc không kíchdanh từAn attack on a surface target by aircraft.
- Đội hình tấn công dạng shotgundanh từA passing-heavy offensive scheme based on a shotgun formation with four wide receivers and a single running back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air raidDạng gốc (base form)
- air raidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air raid sirendanh từ | danh từ | Còi báo động không kích |
| air raidingdanh từ | danh từ | Việc thực hành ném bom các mục tiêu mặt đất trong các cuộc không kích |
| air-raid shelterdanh từ | danh từ | Công trình, thường là nơi trú ẩn được gia cố dưới lòng đất, được thiết kế để bảo vệ chống lại các cuộc không kích |
| air-raid tea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .... , 29, 1942, . 4469, , " 4" .
- .
- .