Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air one's views
US
/ˈɛɚ
w
ʌ
n
z
ˈ
v
j
u
z
/
Nghĩa chính
1
Bày tỏ quan điểm của mình
Ví dụ
The
forum
gives
people
a
chance
to
air
their
views
.
Diễn đàn cho mọi người cơ hội bày tỏ quan điểm của mình.
Xuất hiện ở từ khác
air
kết hợp
bày tỏ quan điểm của mình
AI
1
Bày tỏ quan điểm của mình
1
Bày tỏ quan điểm của mình
1
Bày tỏ quan điểm của mình