Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air lock
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
l
ɒ
k
/
US
/ˈɛɚ ˈ
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Lượng nhỏ không khí trong đường ống ngăn chất lỏng chảy qua nó
danh từ
A small amount of air in a pipe that stops liquid flowing through it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air lock
Dạng gốc
(base form)
air lock
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vapour lock
priming
constant-pressure pump
vapor lock
self-priming pump
constant-volume pump
hydrolock
hydrostatic lock
Xem thêm 1
AI
1
Lượng nhỏ không khí trong đường ống ngăn chất lỏng chảy qua nó
1
Lượng nhỏ không khí trong đường ống ngăn chất lỏng chảy qua nó
1
Lượng nhỏ không khí trong đường ống ngăn chất lỏng chảy qua nó