Dịch

air lock

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈlɒk/US/ˈɛɚ ˈlɑk/

Nghĩa chính

  1. Lượng nhỏ không khí trong đường ống ngăn chất lỏng chảy qua nódanh từA small amount of air in a pipe that stops liquid flowing through it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air lockDạng gốc (base form)
  2. air locksSố nhiều (plural)

AI