Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air guitarist
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ɡ
ɪ
ˈ
t
ɑ
ɹ
ɪ
s
t
/
US
/ˈɛɚ ˌ
ɡ
ɪ
ˈ
t
ɑ
ɹ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Một người chơi guitar không khí
danh từ
Someone who plays the air guitar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air guitarist
Dạng gốc
(base form)
air guitarist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
air guitar
+
-ist
AI
1
Một người chơi guitar không khí
1
Một người chơi guitar không khí
1
Một người chơi guitar không khí