Dịch

air guitarist

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ɡɪˈtɑɹɪst/US/ˈɛɚ ˌɡɪˈtɑɹɪst/

Nghĩa chính

  1. Một người chơi guitar không khídanh từSomeone who plays the air guitar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air guitaristDạng gốc (base form)
  2. air guitaristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI