Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air grievances
US
/ˈɛɚ ˈ
ɡ
ɹ
i
v
ə
n
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Nêu lên khiếu nại
Ví dụ
Workers
met
to
air
grievances
about
safety
conditions
.
Công nhân đã gặp nhau để nêu lên khiếu nại về điều kiện an toàn.
Xuất hiện ở từ khác
air
kết hợp
nêu lên khiếu nại
AI
1
Nêu lên khiếu nại
1
Nêu lên khiếu nại
1
Nêu lên khiếu nại