Dịch

aimlessly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không mục đích, vu vơ, bâng quơtrạng từWithout an aim, purpose or direction; in an aimless manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aimlesslyDạng gốc (base form)
  2. more aimlesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most aimlesslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

wander aimlesslyĐi không mục đích

Ví dụ

  • .Anh lang thang không mục đích trong đám đông.
  • .Ánh mắt anh ấy nhìn quanh vô định.
  • .Đôi mắt anh ấy đảo nhìn bâng quơ.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI