Dịch

aigrette

danh từ (noun)
UK/eɪˈɡɹɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lông vũ hoặc chùm lông, hoặc vật có hình lông vũ, được sử dụng làm vật trang trí hoặc đồ trang trí, thường là trên mũ hoặc tócdanh từA feather or plume, or feather-shaped item, used as an adornment or ornament, typically in hats or hair.
  2. Diệc trắng nhỏ hơndanh từThe lesser white heron.
  3. Vương miện có lông của một số hạt (chẳng hạn như bồ công anh)danh từThe feathery crown of some seeds (such as the dandelion).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aigretteDạng gốc (base form)
  2. aigrettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / , Haidée's , / […]
  • , , , , , tooth-ache.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápaigrette“egret”

Cùng gốc (doublet)egret

AI