Dịch

aibohphobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ phi lí về các từ, câu hoặc số viết xuôi ngược đều giống nhau (palindrome)danh từkhông đếm được (uncountable)An irrational fear of palindromes.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ( ) […]
  • , .

AI