Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aibohphobia
danh từ
(noun)
US
/
aɪ
.
b
əʊ
ˈ
f
əʊ
.
b
i
.
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ phi lí về các từ, câu hoặc số viết xuôi ngược đều giống nhau (palindrome)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An irrational fear of palindromes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ailihphilia
Ví dụ
If
you
suffer
from
aibohphobia
(
fear
of
palindromes
)
you
should
skip
a
few
pages
while
the
rest
of
us
go
in
search
of
[…]
We
trust
that
we've
relieved
any
Aibohphobia
,
any
fear
of
palindromes
that
you
might
have
harbored
.
AI
1
Nỗi sợ phi lí về các từ
1
Nỗi sợ phi lí về các từ
1
Nỗi sợ phi lí về các từ