Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ahorseback
trạng từ
(adverb)
/
ə
ˈ
h
ɔː
(ɹ)
s
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Trên lưng ngựa; cưỡi ngựa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
On the back of a horse; horseback.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horseback
ahorse
Ví dụ
Policemen
once
patrolled
the
streets
ahorseback
.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
horseback
AI
1
Trên lưng ngựa
1
Trên lưng ngựa
1
Trên lưng ngựa