Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ahead of someone
UK
/
ə
ˈ
h
ɛ
d
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
ə
ˈ
h
ɛ
d
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trước ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
get ahead of someone
Vượt trước ai đó
jump ahead of someone
Vượt lên trước ai
Ví dụ
She
is
ahead
of
everyone
on
the
team
.
Cô ấy đi trước mọi người trong đội.
Xuất hiện ở từ khác
ahead
kết hợp
phía trước ai đó
AI
1
Trước ai đó
1
Trước ai đó
1
Trước ai đó