Dịch

aguinaldo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Món quà được tặng vào dịp Giáng sinh hoặc Lễ Hiển linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gift given at Christmas or at the Feast of the Epiphany.
  2. Món quà được tặng vào bất kỳ ngày lễ hoặc dịp nào khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gift given on any other holiday or occasion.
  3. Tiền thưởng Giáng sinh; hộp Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Christmas pay bonus; Christmas box.
  4. Bài hát mừng Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Christmas carol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguinaldoDạng gốc (base form)
  2. aguinaldosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Camp Aguinaldodanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
General Emilio Aguinaldodanh từ riêngĐô thị của Cavite, Philippines
General Emilio F. Aguinaldo - Lower Quirino Magsaysaydanh từ riêngBarangay ở Baguio, Benguet, Philippines

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bài hát được biểu diễn theo phong cách này
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A song performed in this style.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaaguinaldo

AI