aguinaldo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡiˈnaldo/
Nghĩa chính
- Aguinaldo (món quà được tặng vào dịp Giáng sinh hoặc Lễ Hiển linh)danh từaguinaldo (gift given at Christmas or Epiphany)
- Aguinaldo (món quà được tặng vào bất kỳ dịp nào khác)danh từaguinaldo (gift given on any other occasion)
- Aguinaldo (Bài hát mừng Giáng sinh)danh từaguinaldo (Christmas carol)
- Aguinaldo (cây nhiệt đới)danh từaguinaldo (tropical plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguinaldoDạng gốc (base form)
- aguinaldosSố nhiều (plural)