Dịch

aguinaldo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡiˈnaldo/

Nghĩa chính

  1. Aguinaldo (món quà được tặng vào dịp Giáng sinh hoặc Lễ Hiển linh)danh từaguinaldo (gift given at Christmas or Epiphany)
  2. Aguinaldo (món quà được tặng vào bất kỳ dịp nào khác)danh từaguinaldo (gift given on any other occasion)
  3. Aguinaldo (Bài hát mừng Giáng sinh)danh từaguinaldo (Christmas carol)
  4. Aguinaldo (cây nhiệt đới)danh từaguinaldo (tropical plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguinaldoDạng gốc (base form)
  2. aguinaldosSố nhiều (plural)

AI