Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrochemistry
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hóa học nông nghiệp; nông hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of chemistry related to agriculture.
Nguồn gốc
(etymology)
agro-
+
chemistry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agroquímica
giống cái
Hóa học nông nghiệp (ngành hóa học liên quan đến nông nghiệp)
AI
1
Hóa học nông nghiệp
1
Hóa học nông nghiệp
1
Hóa học nông nghiệp