Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrobiology
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nông sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of plant life and nutrition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agrobiology
agrobiolog
ic
Xem agrobiology
tính từ
agrobiolog
ical
Nông sinh học
tính từ
agrobiolog
ist
Người nghiên cứu vi khuẩn và các sinh vật khác trong đất nhằm mục đích trồng trọt hoặc nuôi động vật
danh từ
agrobiolog
ically
Xem agrobiology
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
agro-
+
biology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agrobiología
giống cái
Môm canh nông
AI
1
Nông sinh học
1
Nông sinh học
1
Nông sinh học