Nghĩa chính
- Trong lòng háo hức, háo hức, khuấy độngtính từIn eager desire, eager, astir.
- Mở rộngtính từWide open.
- Ở trạng thái mong đợi, phấn khích hoặc quan tâm cao độtrạng từIn a state of high anticipation, excitement, or interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agogo belldanh từ | danh từ | Nhạc cụ gõ bao gồm hai hoặc ba chiếc chuông hình nón nhỏ, tương tự như chuông bò và thường được chơi bằng cách đánh chúng bằng dùi trống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagogge
- từ tiếng Pháp cổen
Họ từ (word family)
cùng gốc agog- agogicLàm nổi bật một nốt nhạc bằng cách kéo dài nó ra ngoài giá trị thời gian bình thường một chúttính từ, danh từ
- agogweLoài vật nhỏ được cho là giống người có hai chân được tìm thấy từ các khu rừng ở Đông Phi, được cho là có bộ lông dài màu rỉ sét và làn da màu đỏ vàngdanh từ
- agogareHãy nhanh lên! Hãy coi chừng! Hãy coi chừng!thán từ
- agoggleGoggles: (của một người hoặc khuôn mặt) nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to; (của mắt) mở to để nhìn chằm chằmtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cả thành phố xôn xao
- kích thích sự tò mò của ai, gợi tò mò của ai
- mong mỏi cái gì