Dịch

agog

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong lòng háo hức, háo hức, khuấy độngtính từIn eager desire, eager, astir.
  2. Mở rộngtính từWide open.
  3. Ở trạng thái mong đợi, phấn khích hoặc quan tâm cao độtrạng từIn a state of high anticipation, excitement, or interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agogDạng gốc (base form)
  2. more agogSo sánh hơn (comparative)
  3. most agogSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

agogo belldanh từNhạc cụ gõ bao gồm hai hoặc ba chiếc chuông hình nón nhỏ, tương tự như chuông bò và thường được chơi bằng cách đánh chúng bằng dùi trống

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiagogge
  2. từ tiếng Pháp cổen

AI