agogo bell
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhạc cụ gõ bao gồm hai hoặc ba chiếc chuông hình nón nhỏ, tương tự như chuông bò và thường được chơi bằng cách đánh chúng bằng dùi trốngdanh từA percussion instrument consisting of two or three small conical bells, similar to a cowbell, and typically played by striking them with a drumstick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agogo bellDạng gốc (base form)
- agogo bellsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhaagogô
- từ tiếng Yorubaagogo“bell”